Với gói cây định danh ở Tà Đùng, chọn cây theo hai câu hỏi: bạn muốn nhận lại gì (trái để ăn, một cây sống lâu để kỷ niệm, hay một cây góp vào mép rừng), và bạn chịu chờ được bao lâu. Bơ và mít cho trái sớm, dễ chăm; sầu riêng giá trị cao nhưng khó tính và chờ lâu; cà phê gần với đời sống vùng này nhất; cây bản địa không cho trái để ăn nhưng sống hàng chục năm và là cây kỷ niệm bền nhất.
Không có loài tốt nhất cho mọi người. Có loài hợp với đất, độ dốc và mục đích của bạn. Phần dưới so từng nhóm theo những thứ người nhận ở xa quan tâm thật: bao lâu cho trái, mùa trái rơi vào tháng nào, rủi ro chết cây, tuổi thọ, và chuyện gửi trái đi xa có dễ không.
Đất đồi và độ dốc quyết định trước, sở thích quyết định sau
Sườn đồi quanh hồ Tà Đùng không đồng đều. Có vạt đất đỏ bazan sâu, tơi, giữ ẩm tốt; có vạt đất xám bạc màu; có chỗ lẫn sỏi đá, tầng đất mỏng. Cây lâu năm cần tầng đất đủ sâu cho rễ cọc, nên vườn có kinh nghiệm sẽ đặt sầu riêng và bơ ở vạt đất sâu, thoát nước tốt, để cây bản địa chịu khó ở chỗ đất kém hơn hoặc ở rìa vườn, mép khe.
Thoát nước là chuyện sống còn. Sầu riêng và bơ đều sợ úng rễ: một mùa mưa dầm mà gốc đọng nước là đủ để rễ thối, cây vàng rồi chết. Vì vậy chỗ trũng, chân đồi nơi nước dồn về không phải chỗ cho hai loài này, dù đất trông màu mỡ. Ngược lại, đỉnh đồi trống gió lại khiến bơ gãy cành, rụng trái non. Khi vườn gợi ý cho bạn một vị trí, hỏi lại vì sao chọn chỗ đó; câu trả lời cho biết họ hiểu đất đến đâu.
So sáu nhóm cây thường gặp trong gói định danh ở vùng hồ
Các mốc dưới đây là mốc thường gặp ở Tây Nguyên với cây giống ghép hoặc chiết đạt chuẩn, không phải cam kết. Mùa trái có thể lệch theo năm, theo giống và theo độ cao từng vạt đồi.
| Nhóm cây | Bắt đầu cho trái (thường) | Mùa trái (khoảng) | Rủi ro chính | Hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| Bơ ghép (bơ sáp, bơ booth…) | Năm thứ 3–4 | Bơ sáp giữa năm; giống muộn cuối năm | Gió gãy cành, thối rễ khi úng | Gia đình muốn nhận trái sớm, dễ gửi |
| Sầu riêng ghép | Năm thứ 4–6 | Khoảng tháng 7–10 | Nứt thân xì mủ mùa mưa, khó đậu trái | Người chờ được lâu, coi trọng giá trị trái |
| Mít ghép | Năm thứ 2–3 | Rải rác quanh năm | Thối trái mùa mưa, đổ ngã khi trái nặng | Người muốn sớm thấy trái, trẻ nhỏ thích |
| Cà phê vối | Năm thứ 2–3 | Hái khoảng tháng 10 đến tháng 1 | Thiếu nước mùa khô khi cây ra hoa | Người muốn gắn với nghề của vùng |
| Mắc ca | Năm thứ 4–5 trở lên | Khoảng giữa năm | Chờ lâu, cần cây giống đúng dòng | Người thích hạt khô, dễ bảo quản |
| Cây bản địa (sao, dầu, giáng hương…) | Không lấy trái | Không áp dụng | Cây con chết mùa khô, nguồn giống phải hợp pháp | Cây kỷ niệm lâu dài, góp vào mép rừng |
Đọc theo cột "Hợp với ai" trước khi đọc theo cột rủi ro. Nhiều người chọn sầu riêng vì danh tiếng, rồi mất kiên nhẫn ở năm thứ ba khi cây chưa có hoa. Một gia đình có con nhỏ thường vui hơn với cây bơ hay cây mít cho trái sớm, rồi nhận thêm một cây bản địa làm cây kỷ niệm.
Từng loài nhìn kỹ hơn
Bơ. Bơ ghép hợp khí hậu cao nguyên, cho trái tương đối sớm, trái chín sau khi hái nên gửi đi xa được nếu hái đúng độ già. Điểm yếu là cành giòn và rễ sợ úng. Hỏi vườn giống bơ gì, ghép trên gốc gì, cây giống lấy từ vườn nào; bơ trồng hạt cho trái không giống cây mẹ và lâu cho trái hơn hẳn.
Sầu riêng. Đây là cây được hỏi nhiều nhất và cũng khó nhất. Cây cần chăm kỹ suốt mùa mưa để phòng nứt thân xì mủ, cần tỉa tán, cần nước ổn định lúc nuôi trái. Trái chín rụng hoặc cắt già rồi để chín; gửi xa phải tính kỹ. Hợp với người nhận chịu chờ và hiểu rằng có năm cây ít trái.
Mít. Mít ghép lớn nhanh, cho trái sớm và rải rác quanh năm, nên năm thứ hai, thứ ba đã có chuyện để kể. Trái nặng, phải chống đỡ cành; mùa mưa trái dễ thối. Trái mít to khó gửi nguyên trái đi xa, thường hợp với người lên thăm vườn và mang về.
Cà phê vối. Cà phê là cây của vùng này, gắn với đời sống của hầu hết nhà vườn quanh hồ. Một cây cà phê định danh không cho nhiều hạt, nhưng đủ để bạn nhận một mẻ hạt từ chính cây mình, hiểu mùa hoa trắng nở sau đợt tưới đầu năm và mùa hái cuối năm. Hợp với người muốn kết nối với nghề, không chỉ với trái.
Mắc ca. Mắc ca được trồng nhiều ở Tây Nguyên, hạt khô bảo quản lâu, gửi đi xa nhẹ nhàng. Cây chờ lâu mới cho hạt ổn định và cần giống ghép đúng dòng. Hợp với người không vội và muốn một phần nhận lại để được lâu.
Cây bản địa. Sao đen, dầu rái, giáng hương, gõ đỏ là những loài cây gỗ quen thuộc của rừng phía nam Tây Nguyên. Cây không cho trái để ăn, nhưng có thể sống hàng chục, hàng trăm năm. Cây con phải lấy từ vườn ươm có nguồn gốc rõ ràng, tuyệt đối không bứng từ rừng.
Câu hỏi nên hỏi vườn trước khi chốt loài cây
Những câu dưới đây giúp tách vườn chọn cây theo hiểu biết khỏi vườn chọn cây theo thứ khách thích nghe.
- Cây giống lấy từ đâu, ghép hay chiết, gốc ghép là gì, có giấy tờ hoặc nhãn cây giống không?
- Vị trí trồng cụ thể ở vạt nào, độ dốc ra sao, thoát nước thế nào khi mưa lớn?
- Vườn đã trồng loài này bao nhiêu năm, cây lâu nhất trong vườn bao nhiêu tuổi?
- Mùa khô đầu tiên cây con được tưới thế nào, nguồn nước lấy từ đâu?
- Loài này hay gặp bệnh gì ở vườn, năm ngoái xử lý ra sao?
- Nếu cây chết trong năm đầu, trồng bù bằng gì, giữ mã cũ hay mã mới?
- Phần trái khi có được giao thế nào: hái gửi đi, giữ tại vườn chờ bạn lên, hay đổi thành sản phẩm khác?
Vườn trả lời cụ thể, có ví dụ từ chính vườn mình, thường đáng tin hơn vườn trả lời bằng những câu hứa chung chung. Nếu câu trả lời cho câu đầu tiên mơ hồ, bạn đang nhận một cây không rõ dòng giống, và hồ sơ cây từ ngày đầu đã thiếu trường quan trọng nhất.
Một cây hay vài cây khác loài
Nhiều gia đình nhận hai cây khác loài: một cây cho trái sớm để có chuyện vui trong vài năm đầu, một cây sống lâu làm cây kỷ niệm. Ví dụ giả định: một cặp vợ chồng nhận một cây bơ và một cây sao đen khi con đầu lòng chào đời. Cây bơ cho trái khi con vào mẫu giáo, cây sao đen thì lớn chậm nhưng sẽ còn đứng đó khi con trưởng thành. Hai cây ở hai vị trí khác nhau trong cùng khu vườn, hai hồ sơ riêng, một chuyến thăm thấy cả hai.
Ngược lại, nhận nhiều cây cùng loài không làm bạn gắn bó hơn, chỉ làm hồ sơ dày hơn và chuyến thăm vội hơn. Nếu mục đích là tặng cho nhiều người, như mỗi đứa cháu một cây, thì ghi tên từng người vào từng hồ sơ, và chọn loài theo tuổi người nhận: trẻ nhỏ hợp cây cho trái sớm, người lớn tuổi hợp cây kỷ niệm sống lâu.
Một lưu ý thực tế nữa: cây càng nhiều thì chuyến thăm càng khó trọn vẹn. Trên vườn đồi, đi từ cây này sang cây kia có khi mất cả chục phút leo dốc. Nếu nhận nhiều cây, xin vườn trồng chúng gần nhau, trong cùng một vạt đất, để mỗi lần lên thăm bạn ở được với từng cây đủ lâu.
Ghi gì vào hồ sơ ngay ngày chọn cây
Chọn cây xong là lúc hồ sơ bắt đầu, dù cây chưa xuống đất. Những trường quan trọng nhất cho cả đời cây lại là những trường dễ bị bỏ qua nhất vào ngày đầu: tên loài và tên giống cụ thể, cây ghép hay chiết hay gieo hạt, gốc ghép là gì nếu biết, nơi cung cấp cây giống, tuổi cây giống khi mua, và nếu có thì nhãn hoặc giấy tờ đi kèm lô cây. Sau năm năm, khi cây cho trái khác với mong đợi, đây là những dòng duy nhất giúp biết vì sao.
Với cây bản địa, thêm một trường nữa: cây con từ vườn ươm nào, hạt giống thu từ đâu. Đây vừa là chuyện truy xuất, vừa là chuyện hợp pháp, vì cây gỗ quý trong rừng tự nhiên không được tự ý khai thác, kể cả cây con. Với cây ăn trái, ghi luôn lý do chọn vị trí: "vạt đất sâu, thoát nước tốt, khuất gió tây". Người chăm sau này, nếu đổi người, đọc dòng đó sẽ hiểu cây cần gì. Một hồ sơ ghi đủ từ ngày đầu là thứ khiến cây định danh khác hẳn một cây có treo cái thẻ.
Chọn theo người nhận: trẻ nhỏ, người lớn tuổi, tập thể
Cây cho trẻ nhỏ. Trẻ cần thấy chuyện xảy ra trong khoảng thời gian chúng nhớ được. Mít ghép, bơ ghép hay một cây cà phê cho hoa, cho trái trong vài năm đầu là lựa chọn dễ tạo gắn bó. Lần lên thăm đầu tiên, trẻ đo mình bên cạnh cây; vài năm sau, cây đã cao hơn trẻ. Hồ sơ của cây trở thành một cuốn album nhỏ của chính đứa trẻ.
Cây cho người lớn tuổi hoặc để tưởng nhớ. Người lớn tuổi thường quan tâm tới việc cây sẽ còn lại lâu hơn mình, hơn là trái. Cây bản địa sống lâu như sao đen, dầu rái, giáng hương, hoặc một cây mít, cây xoài lâu năm hợp hơn những cây vườn hay phải thay mới theo chu kỳ canh tác. Hỏi vườn xem loài đó có nằm trong kế hoạch giữ lâu dài, không bị thay khi vườn đổi cây trồng.
Cây cho lớp học, công ty, nhóm bạn. Tập thể cần một chỗ trồng gom lại, đủ rộng để nhiều người cùng đứng, và loài cây đồng đều để không ai thấy cây mình kém. Cây bản địa trồng thành một dải ở rìa vườn hay một hàng cây bóng mát dọc lối đi hợp với kiểu này. Mỗi cây vẫn có mã và hồ sơ riêng, nhưng thêm một hồ sơ chung cho cả cụm cây.
Câu hỏi thường gặp
Cây nào cho trái sớm nhất trong gói định danh ở Tà Đùng?
Thường là mít ghép và cà phê, có thể bói từ năm thứ hai, thứ ba; bơ ghép thường từ năm thứ ba. Sầu riêng và mắc ca phải chờ lâu hơn. Mốc thực tế phụ thuộc cây giống, vị trí trồng và cách chăm, nên đừng coi đó là cam kết.
Có nên chọn sầu riêng vì giá trị cao không?
Chỉ nên chọn khi bạn chịu chờ bốn, năm năm trở lên và hiểu rằng có năm cây ít trái. Sầu riêng cũng là loài khó chăm nhất trong danh sách, nhất là mùa mưa. Nếu muốn có trái sớm để cả nhà vui, bơ hoặc mít hợp hơn.
Cây bản địa có cho gì không khi không có trái?
Cây bản địa cho một cây kỷ niệm sống rất lâu, tán che cho vườn và mép đồi, chỗ đậu cho chim. Hồ sơ của nó có giá trị theo năm tháng: ảnh từ khi cây cao ngang gối tới khi thành cây lớn. Nhiều gia đình chọn loại cây này để tưởng nhớ người thân.
Giống bơ, giống sầu riêng nào tốt nhất?
Không có giống tốt nhất cho mọi vạt đất. Điều quan trọng hơn là cây giống ghép đúng dòng, có nguồn rõ, và vườn đã trồng giống đó ổn định ở chính vùng hồ. Ghi tên giống, nguồn giống vào hồ sơ cây ngay từ ngày trồng.
Nhận cây có được chọn vị trí trồng không?
Thường được góp ý, nhưng nên để người làm vườn quyết định cuối cùng theo đất và độ dốc. Bạn có thể xin vị trí dễ tìm khi lên thăm, gần lối đi, nhìn ra hồ, miễn là chỗ đó hợp với loài cây. Toạ độ chính xác sẽ ghi vào hồ sơ.