Để chống khai thác trái phép, ngành lâm nghiệp định danh cây và gỗ theo một chuỗi: cây được phép khai thác được xác định và đánh dấu từ khi còn đứng, gỗ sau khi chặt mang dấu búa bài hoặc số hiệu, mỗi lần vận chuyển, mua bán đi kèm hồ sơ lâm sản, và khi nghi vấn thì giám định loài gỗ, thậm chí nguồn gốc địa lý của gỗ bằng phương pháp phòng thí nghiệm. Mục tiêu là để một khúc gỗ ở xưởng có thể lần ngược về đúng lô rừng, đúng chủ rừng đã khai thác hợp pháp.
Đây là phần định danh cây ít người ngoài ngành biết nhưng có tác động lớn nhất: nó quyết định gỗ trong đồ nội thất nhà mình đến từ rừng trồng hợp pháp hay từ một cánh rừng tự nhiên bị chặt trộm. Bài này đi qua từng mắt xích ở mức nguyên lý, không nêu số hiệu văn bản cụ thể vì quy định về quản lý lâm sản được sửa đổi nhiều lần; ai cần làm thủ tục nên đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và hỏi kiểm lâm địa phương.
Mắt xích đầu tiên: cây đứng được xác định trước khi chặt
Với rừng tự nhiên được phép khai thác theo phương án được duyệt, việc định danh bắt đầu từ khi cây còn đứng: cán bộ điều tra đi rừng, chọn cây đủ tiêu chuẩn khai thác, đo đường kính, ghi loài, đánh dấu cây, lập danh sách. Cây không có trong danh sách là cây không được chặt. Với rừng trồng, nhất là rừng keo, bạch đàn của hộ gia đình, việc xác định đơn giản hơn: khai thác theo lô, chủ rừng kê khai diện tích, loài, khối lượng dự kiến theo quy định về khai thác rừng trồng.
Ý nghĩa của bước này là tạo ra một danh sách gốc để đối chiếu. Sau khi chặt, số gốc cây trên hiện trường phải khớp với danh sách; gỗ đi ra khỏi rừng phải khớp với khối lượng dự kiến. Chênh lệch lớn là dấu hiệu có gỗ "ké" từ nơi khác vào, một kiểu hợp thức hoá gỗ trái phép phổ biến: dùng giấy tờ hợp pháp của một lô rừng để chở gỗ chặt trộm ở lô khác. Định danh tốt ở mắt xích đầu là cách chặn lỗ hổng này từ gốc.
Búa bài và số hiệu trên khúc gỗ
Búa bài là chiếc búa có khắc dấu riêng, dùng để đóng lên mặt cắt hoặc thân khúc gỗ, xác nhận gỗ đã được kiểm tra, có nguồn gốc. Ở Việt Nam, búa bài kiểm lâm là công cụ quen thuộc trong quản lý lâm sản nhiều thập kỷ; chủ rừng, doanh nghiệp khai thác cũng có thể có búa riêng theo quy định. Bên cạnh dấu búa, khúc gỗ lớn thường được ghi số hiệu bằng sơn hoặc gắn thẻ, kèm số đo đường kính, chiều dài trong bảng kê lâm sản. Số trên khúc gỗ và số trong bảng kê phải khớp nhau.
Điểm yếu của dấu búa là có thể bị làm giả, bị cưa mất khi gỗ được cắt khúc tiếp, và khó kiểm tra bằng mắt nếu không có mẫu dấu thật để đối chiếu. Vì thế dấu búa chỉ là một lớp; nó phải đi cùng giấy tờ và cùng sự kiểm tra thực tế. Ở nhiều nước, thẻ mã vạch hoặc thẻ chip gắn vào đầu khúc gỗ đã được thử nghiệm để thay hoặc bổ sung dấu búa, cho phép quét và đối chiếu với cơ sở dữ liệu ngay tại hiện trường. Cách nào cũng có chung một nguyên tắc: danh tính của khúc gỗ phải sống trong một hệ thống hồ sơ, không chỉ nằm trên mặt gỗ.
Các lớp định danh trong chuỗi gỗ
Bảng dưới gom các lớp định danh theo từng chặng của chuỗi cung ứng gỗ, ở mức nguyên lý. Mỗi lớp bắt được một kiểu gian lận khác nhau, nên cần đủ các lớp.
| Chặng | Cách định danh | Chặn được kiểu gian lận nào |
|---|---|---|
| Cây đứng | Danh sách cây được phép khai thác, đánh dấu trên cây, toạ độ lô | Chặt ngoài danh sách, chặt ngoài ranh giới lô |
| Khúc gỗ tại bãi | Dấu búa bài, số hiệu, bảng kê lâm sản | Trộn gỗ không rõ nguồn vào lô gỗ hợp pháp |
| Vận chuyển | Hồ sơ lâm sản đi kèm từng chuyến, đối chiếu với hàng thực tế | Dùng một bộ giấy tờ cho nhiều chuyến |
| Xưởng chế biến | Sổ nhập xuất gỗ, đối chiếu khối lượng gỗ tròn và gỗ xẻ | Gỗ đầu ra nhiều hơn khả năng của gỗ đầu vào |
| Sản phẩm xuất khẩu | Hồ sơ chứng minh tính hợp pháp theo yêu cầu thị trường nhập khẩu | Đưa gỗ trái phép vào thị trường đòi hỏi gỗ hợp pháp |
| Khi nghi vấn | Giám định loài gỗ; phương pháp xác định nguồn gốc địa lý | Khai sai loài, khai sai nước hoặc vùng xuất xứ |
Chặng xưởng chế biến là nơi nhiều hệ thống bị thủng: khi gỗ tròn đã thành ván, thành chi tiết đồ gỗ, mọi dấu búa và số hiệu biến mất. Chỉ còn sổ sách và phép cân đối khối lượng giữa đầu vào và đầu ra giữ được chuỗi.
Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp và yêu cầu của thị trường
Năm 2018, Việt Nam và Liên minh châu Âu ký Hiệp định Đối tác tự nguyện về thực thi luật lâm nghiệp, quản trị rừng và thương mại lâm sản, thường gọi tắt theo tiếng Anh là VPA/FLEGT. Trong khuôn khổ đó, Việt Nam xây dựng hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp, quy định cách xác minh gỗ hợp pháp từ khai thác trong nước hay nhập khẩu, cách phân loại doanh nghiệp, và lộ trình cấp giấy phép cho gỗ xuất khẩu sang thị trường châu Âu. Nhiều thị trường lớn khác cũng có luật cấm đưa gỗ khai thác bất hợp pháp vào thị trường của mình, buộc nhà nhập khẩu phải chứng minh được nguồn gốc.
Gần đây, yêu cầu còn mở rộng sang chứng minh hàng hoá không gắn với mất rừng, đòi toạ độ lô đất sản xuất. Điều này kéo việc định danh xuống tận từng lô rừng trồng của hộ gia đình: lô ở đâu, trồng năm nào, trên đất gì. Với một hộ trồng keo, hồ sơ lô rừng ghi đủ ranh giới, toạ độ, năm trồng, giống, ngày khai thác, người mua chính là cách giữ được đầu ra ổn định khi bên mua phải trả lời câu hỏi của thị trường. Chứng chỉ quản lý rừng bền vững theo các hệ thống quốc tế là một lớp tự nguyện khác, thường đòi hỏi hồ sơ ở mức chi tiết còn cao hơn.
Giám định loài gỗ: khi nhìn bằng mắt không đủ
Nhiều loài gỗ quý và gỗ thường trông khá giống nhau sau khi xẻ, đánh bóng, nhất là trong các nhóm như trắc, sưa, cẩm lai, hương. Khai sai loài là một cách gian lận: khai gỗ thường để lách quy định với loài được bảo vệ, hoặc ngược lại, khai gỗ thường thành gỗ quý để bán giá cao. Giám định loài gỗ truyền thống dựa vào giải phẫu gỗ: quan sát mặt cắt ngang dưới kính lúp hoặc kính hiển vi để thấy cấu tạo mạch, tia gỗ, mô mềm, đặc trưng cho từng chi, từng loài. Các cơ sở nghiên cứu lâm nghiệp có bộ mẫu gỗ chuẩn để so sánh.
Ngoài giải phẫu, các phương pháp phòng thí nghiệm như phân tích ADN của gỗ, phân tích hoá học, phân tích đồng vị bền đang được phát triển và dùng ngày càng nhiều trên thế giới để xác định loài và cả vùng xuất xứ của gỗ. Một số nhóm nghiên cứu xây dựng thư viện mẫu gỗ có toạ độ thu thập, để so một mẫu gỗ nghi vấn với dấu vân hoá học của nhiều vùng. Những phương pháp này tốn kém, chỉ dùng khi có tranh chấp hoặc điều tra, nhưng sự tồn tại của chúng đã là một lực răn đe: khai sai xuất xứ không còn dễ thoát như trước. Nhiều loài thuộc chi Dalbergia như trắc, sưa nằm trong các phụ lục của Công ước CITES ở các mức khác nhau; buôn bán quốc tế những loài này cần giấy phép riêng.
Cây rừng tự nhiên còn sót trong vườn, rẫy, lô rừng trồng
Ở nhiều vùng trung du và Tây Nguyên, trong vườn cà phê, rẫy điều hay lô keo của hộ gia đình vẫn còn những cây gỗ lớn mọc tự nhiên từ trước khi khai hoang: một cây dầu, cây sao, cây bằng lăng, có khi một cây gỗ quý. Những cây này ở trong vùng xám: đứng trên đất hộ gia đình đang sử dụng, nhưng có nguồn gốc rừng tự nhiên, và việc khai thác, mua bán chúng thường chịu quy định khác với cây do chính hộ trồng. Không ít trường hợp người dân bán cây cho thương lái rồi mới biết cây cần hồ sơ riêng, còn thương lái dùng chính những cây "vườn nhà" ấy làm vỏ hợp thức cho gỗ chặt trong rừng.
Cách an toàn là định danh những cây này ngay từ bây giờ, khi chưa có ý định bán: ghi loài, đo chu vi ở 1,3 mét, chụp ảnh, ghi toạ độ, ghi rõ cây đã có từ trước khi gia đình nhận đất hay do gia đình trồng. Khi cần khai thác hoặc khi có người hỏi mua, mang hồ sơ đến hỏi kiểm lâm địa bàn về thủ tục trước khi đồng ý. Hồ sơ cây có từ nhiều năm trước, với ảnh theo năm, là bằng chứng mạnh rằng cây ấy đúng là cây trong vườn chứ không phải gỗ đưa từ nơi khác về. Và nếu gia đình quyết định giữ cây, hồ sơ ấy biến một cây gỗ có giá thành một cây cổ thụ của vườn, có câu chuyện để truyền lại.
Người mua đồ gỗ, người trồng rừng làm được gì
Hỏi nguồn gỗ khi mua đồ gỗ. Gỗ rừng trồng trong nước, gỗ nhập khẩu có giấy tờ, hay gỗ tự nhiên? Cửa hàng làm ăn đàng hoàng trả lời được và đưa được chứng từ. Câu trả lời mơ hồ với đồ gỗ quý là tín hiệu nên dè dặt.
Tránh đồ gỗ từ loài được bảo vệ không rõ nguồn. Đồ gỗ trắc, sưa, gụ, pơ mu không rõ nguồn gốc có thể đến từ rừng bị chặt trộm. Đồ cũ, đồ gia truyền là chuyện khác; nên ghi lại lai lịch của chúng trong gia đình.
Hộ trồng rừng giữ hồ sơ lô. Ranh giới, toạ độ, năm trồng, nguồn giống, các lần tỉa thưa, ngày khai thác. Hồ sơ này giúp bán gỗ dễ hơn khi bên mua cần chứng minh nguồn gốc, và là bằng chứng khi có tranh chấp ranh giới.
Báo khi thấy dấu hiệu khai thác trái phép. Xe chở gỗ ban đêm từ hướng rừng tự nhiên, tiếng cưa máy trong rừng đặc dụng, gốc cây mới chặt bị phủ lá che: báo kiểm lâm hoặc chính quyền cấp xã, không tự đối đầu.
Câu hỏi thường gặp
Búa bài kiểm lâm là gì?
Là búa có khắc dấu riêng, dùng đóng lên khúc gỗ để xác nhận gỗ đã được kiểm tra và có nguồn gốc theo quy định. Dấu búa đi cùng số hiệu khúc gỗ và bảng kê lâm sản; ba thứ phải khớp nhau. Dấu búa một mình không đủ chứng minh gỗ hợp pháp vì có thể bị làm giả hoặc bị cưa mất.
Hồ sơ lâm sản gồm những gì?
Ở mức nguyên lý, gồm giấy tờ chứng minh nguồn gốc khai thác hoặc nhập khẩu, bảng kê lâm sản ghi loài, số lượng, khối lượng, quy cách, cùng chứng từ mua bán, vận chuyển. Thành phần cụ thể theo quy định hiện hành về quản lý, truy xuất nguồn gốc lâm sản; nên hỏi kiểm lâm địa phương khi làm thủ tục.
Mua đồ gỗ ở cửa hàng có cần hỏi giấy tờ không?
Với đồ gỗ rừng trồng thông dụng, hoá đơn của cửa hàng thường là đủ cho người tiêu dùng. Với đồ gỗ quý, giá trị lớn, nên hỏi nguồn gỗ và chứng từ đi kèm, vì nếu gỗ có nguồn gốc bất hợp pháp, người giữ hàng có thể gặp rắc rối khi cần chứng minh.
Gỗ có thể giám định được vùng xuất xứ không?
Một số phương pháp như phân tích đồng vị bền, phân tích ADN, phân tích hoá học đang được dùng để xác định loài và, trong nhiều trường hợp, vùng xuất xứ của gỗ, dựa trên thư viện mẫu có toạ độ. Độ chính xác tuỳ loài và độ đầy đủ của thư viện mẫu; phương pháp tốn kém nên dùng chủ yếu khi điều tra.
Hộ trồng keo có cần làm hồ sơ khi bán gỗ không?
Có. Khai thác rừng trồng của hộ gia đình vẫn phải theo quy định về khai thác và có hồ sơ nguồn gốc khi bán, vận chuyển. Giữ sẵn hồ sơ lô rừng có ranh giới, toạ độ, năm trồng giúp thủ tục nhanh hơn và giúp bán cho bên mua cần chứng minh gỗ hợp pháp.
Thấy khai thác gỗ trái phép thì báo ai?
Báo cơ quan kiểm lâm sở tại hoặc chính quyền cấp xã, cung cấp vị trí, thời gian, mô tả phương tiện nếu có. Không tự ngăn chặn, không đối đầu với người khai thác vì có thể nguy hiểm. Chụp ảnh từ xa nếu an toàn.