Việc gắn danh tính cho từng cây đi qua ba chặng: chặng đặt tên loài theo hệ thống khoa học (giữa thế kỷ 18), chặng các vườn bách thảo đánh số đăng ký riêng cho từng cây sưu tập và ngành lâm nghiệp đánh số cây để đo đếm, rồi chặng hiện nay khi mã QR, định vị và điện thoại thông minh giúp bất kỳ ai cũng lập được hồ sơ cho cây của mình.
Ở làng quê Việt Nam còn có một truyền thống riêng: những cây đa, cây đề, cây gạo được gọi bằng tên, làm mốc địa danh và ghi vào trí nhớ chung của cả làng. Hiểu dòng lịch sử này giúp thấy cây định danh không phải trào lưu mới mà là cách làm cũ được trao cho công cụ mới.
Đặt tên loài trước, đánh số từng cây sau
Trước khi có chuyện cây này khác cây kia, con người cần thống nhất cây này là loài gì. Năm 1753, nhà thực vật học Thuỵ Điển Carl Linnaeus xuất bản Species Plantarum, dùng nhất quán cách gọi tên loài bằng hai chữ Latin: tên chi và tên loài. Hệ thống này đến nay vẫn là nền tảng của danh pháp thực vật, và nhờ nó, một cây mít ở Việt Nam và một cây mít ở Ấn Độ được gọi cùng một tên khoa học.
Tên loài là danh tính chung. Nó trả lời câu hỏi "cây gì" nhưng không phân biệt được hai cây mít đứng cạnh nhau. Trong nông nghiệp, tầng tiếp theo là tên giống: cùng loài bưởi nhưng có bưởi Diễn, bưởi Năm Roi, bưởi da xanh, mỗi giống mang đặc điểm riêng và được nhân bằng ghép, chiết để giữ đặc điểm ấy.
Cây định danh hôm nay vẫn dựa trên hai tầng này: hồ sơ một cây luôn bắt đầu bằng loài và giống. Chỉ khi đã có hai tầng đó, mã riêng của từng cây mới có ý nghĩa. Một hồ sơ ghi "cây số 12, bưởi" mà không rõ giống nào thì đã thiếu mất thông tin người sau cần nhất khi muốn nhân giống từ cây ấy.
Vườn bách thảo: nơi từng cây có số đăng ký
Các vườn bách thảo lớn ở châu Âu hình thành từ thế kỷ 16 đến 18, như vườn Kew ở Anh lập năm 1759. Vì sưu tập cây từ khắp nơi, các vườn này sớm cần biết mỗi cây đến từ đâu, ai thu thập, năm nào. Cách làm phổ biến là mỗi cây hay mỗi lô hạt nhập vườn được cấp một số đăng ký riêng, ghi vào sổ, và số đó được gắn trên thẻ cạnh cây.
Số đăng ký chính là tổ tiên trực tiếp của mã cây định danh. Nó không thay đổi khi cây được chuyển chỗ, không dùng lại cho cây khác, và dẫn về một hồ sơ có nguồn gốc rõ ràng. Một cây cùng loài nhưng thu thập từ rừng tự nhiên có giá trị nghiên cứu khác hẳn cây mua từ vườn ươm thương mại, và chỉ hồ sơ mới cho biết điều đó.
Ở Việt Nam, Vườn Bách thảo Sài Gòn, nay là Thảo Cầm Viên, được lập năm 1864 với mục đích ban đầu là sưu tập và thuần hoá cây trồng. Truyền thống gắn bảng tên cho cây trong các vườn kiểu này là hình ảnh mà nhiều người Việt quen thuộc từ những chuyến đi học thời nhỏ.
Cây có tên trong làng Việt
Song song với cách làm khoa học, làng quê Việt Nam có truyền thống định danh cây theo kiểu riêng. Cây đa đầu làng, cây đề trước sân chùa, cây gạo ở bến sông, cây thị trong vườn đình được gọi bằng tên, gắn với địa danh, có khi thành tên xóm, tên bến. Người trong làng biết cây ấy ai trồng hay mọc từ đời nào, đã qua những trận lụt, trận bão nào.
Danh tính này không nằm trên giấy mà nằm trong trí nhớ chung, trong ca dao, trong lời kể của người già. Nó có sức sống lâu đáng kinh ngạc, nhưng cũng mong manh: khi làng đô thị hoá, người cũ đi xa, nhiều câu chuyện về cây biến mất cùng với chính cái cây khi mặt bằng được giải toả.
Phong trào công nhận Cây Di sản Việt Nam của Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, bắt đầu từ đầu thập niên 2010, có thể xem là bước chuyển danh tính dân gian của những cây cổ thụ thành hồ sơ viết: đo đạc, chụp ảnh, ghi câu chuyện và gắn biển công nhận. Phần ký ức cộng đồng được giữ lại trong hồ sơ là thứ không máy móc nào thay được.
Một dòng thời gian ngắn
Những mốc dưới đây giúp hình dung danh tính của cây đã thay đổi thế nào. Chỉ ghi những mốc có thể kiểm chứng:
- 1753 – Linnaeus xuất bản Species Plantarum, chuẩn hoá cách gọi tên loài thực vật bằng hai chữ Latin.
- 1759 – Vườn Kew ở Anh được lập, sau trở thành một trong những vườn bách thảo có hệ thống hồ sơ cây sưu tập lớn trên thế giới.
- 1864 – Vườn Bách thảo Sài Gòn (nay là Thảo Cầm Viên) được lập.
- Thế kỷ 19–20 – Ngành lâm nghiệp phát triển phương pháp điều tra rừng bằng ô mẫu, đánh số từng cây trong ô để đo lại theo chu kỳ.
- 1994 – Mã QR được công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển, ban đầu để theo dõi linh kiện trong sản xuất ô tô.
- Thập niên 2010 – Điện thoại thông minh có máy ảnh, định vị và đọc mã QR trở nên phổ biến; cùng thời gian này danh hiệu Cây Di sản Việt Nam bắt đầu được trao.
- 2018 – Luật Trồng trọt được thông qua, có các quy định về cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng và mã số vùng trồng.
Nhìn vào dòng thời gian, khoảng cách giữa "có thể đánh số từng cây" và "ai cũng đánh số được" kéo dài hơn hai thế kỷ. Thứ rút ngắn khoảng cách ấy là chiếc điện thoại trong túi.
Vì sao đến bây giờ ai cũng làm được
Trước đây, lập hồ sơ cho từng cây đòi hỏi sổ sách, người đo đạc, máy ảnh, bản đồ giấy và một tổ chức đủ lớn để duy trì. Đó là lý do chỉ vườn bách thảo, cơ quan lâm nghiệp, viện nghiên cứu mới làm. Gia đình và nhà vườn nhỏ chỉ giữ được trí nhớ.
Điện thoại thông minh gom gần đủ công cụ vào một thiết bị: máy ảnh có ghi ngày giờ và toạ độ, ứng dụng ghi chú, bảng tính, khả năng tạo và đọc mã QR. Một mã QR in trên thẻ nhôm hay thẻ nhựa chống tia cực tím dẫn tới trang hồ sơ trực tuyến, ai có điện thoại cũng mở được. Chi phí để định danh một cây giảm xuống mức một gia đình làm được.
Cái giá phải trả là sự phân tán: mỗi người dùng một ứng dụng, một cách đặt mã, và khi ứng dụng ngừng hoạt động thì hồ sơ đi theo. Vườn bách thảo giữ được hồ sơ hàng trăm năm vì có sổ sách và tổ chức; hồ sơ cây trên một ứng dụng miễn phí có thể không sống quá vài năm. Bài học lịch sử là luôn có một bản ghi độc lập với nền tảng.
Mượn cách đánh số vật nuôi và hàng hoá
Nhiều công cụ định danh cây hôm nay được mượn từ những ngành khác. Chăn nuôi đã đánh số vật nuôi bằng thẻ tai từ lâu, sau đó thêm chip điện tử để theo dõi từng con qua các lần tiêm phòng, chuyển trại. Ngành bán lẻ dùng mã vạch rồi mã hai chiều để theo dõi từng lô hàng. Ngành sản xuất dùng thẻ RFID để kiểm kê kho mà không cần nhìn thấy mã.
Khi chuyển sang cây, các công cụ này phải chịu điều kiện khác hẳn: cây đứng ngoài trời hàng chục năm, chịu nắng mưa, thân lớn dần, côn trùng và nấm bám lên thẻ. Một con heo chỉ cần thẻ tai bền vài năm, một thùng hàng chỉ cần nhãn bền vài tuần, còn một cây sầu riêng cần danh tính bền cả đời người. Vì thế nhiều thứ chạy tốt trong kho hàng lại hỏng nhanh ngoài vườn.
Ngược lại, cây có một lợi thế mà hàng hoá không có: nó đứng yên. Toạ độ của một cây hầu như không đổi, nên vị trí cùng với ảnh chụp đã là một dạng danh tính khá chắc, kể cả khi thẻ rơi mất. Đây là lý do nhiều hệ thống hiện đại coi toạ độ là trường bắt buộc, còn thẻ chỉ là cách tra nhanh.
Thẻ cây đã thay đổi chất liệu ra sao
Thẻ cây trong vườn bách thảo xưa thường làm bằng chì, kẽm, đồng hay gỗ khắc, buộc bằng dây kim loại mềm. Chúng bền nhưng dễ siết vào thân khi cây lớn, để lại những vết thắt trên cành mà nhiều vườn cũ vẫn còn thấy. Ngày nay thẻ nhôm khắc laze, thẻ inox, thẻ nhựa chống tia cực tím và dây buộc có lò xo giãn theo thân cây là lựa chọn phổ biến.
Bên cạnh thẻ treo, nhiều nơi dùng cọc cắm cạnh gốc, đặc biệt với cây non, để không tác động vào thân. Lâm nghiệp dùng thêm vạch sơn và đinh mã cho cây lớn trong ô mẫu. Mỗi cách có ưu nhược điểm riêng về độ bền, chi phí và mức tác động lên cây; danh mục mã QR và hồ sơ cây của trang đi sâu vào việc chọn thẻ.
Điều không thay đổi qua mấy trăm năm là thẻ chỉ là đầu mối. Một tấm thẻ đẹp mà sổ hồ sơ bị thất lạc thì cũng chỉ còn là một tấm kim loại có chữ số.
Điều lịch sử dạy cho người làm cây định danh hôm nay
Những hệ thống danh tính cây sống lâu nhất có ba điểm chung. Thứ nhất, mã không bao giờ dùng lại: cây chết thì số của nó vẫn nằm trong sổ, đánh dấu đã mất. Thứ hai, hồ sơ được lưu ở nơi độc lập với tấm thẻ: thẻ mất có thể làm lại từ sổ. Thứ ba, có một tổ chức hay một gia đình coi việc giữ sổ là trách nhiệm lâu dài, không phải dự án ngắn hạn.
Cây đa đầu làng sống được trong trí nhớ chung vì cả làng cùng kể về nó. Cây trong vườn bách thảo có hồ sơ hai trăm năm vì vườn tồn tại hai trăm năm. Một cây kỷ niệm trong vườn nhà muốn có hồ sơ lâu dài thì cần cả hai: ghi chép rõ ràng và người kể lại cho thế hệ sau.
Công cụ đã thay đổi rất nhiều; còn thói quen ghi chép đều đặn, giữ sổ cẩn thận và kể lại cho người đến sau thì vẫn là thứ quyết định tuổi thọ của một hồ sơ cây.
Câu hỏi thường gặp
Tên khoa học của cây có cần ghi trong hồ sơ cây định danh không?
Nên ghi khi biết chắc, vì tên khoa học giúp tránh nhầm giữa các cây có tên địa phương giống nhau. Nhiều loài có tên dân gian khác nhau theo vùng. Nếu không chắc tên khoa học thì ghi tên thường gọi và ghi chú để kiểm tra sau.
Số đăng ký trong vườn bách thảo khác gì mã cây định danh?
Về nguyên lý gần như giống nhau: một mã riêng, không dùng lại, dẫn tới hồ sơ nguồn gốc. Khác ở mục đích: vườn bách thảo phục vụ nghiên cứu và bảo tồn, nên chú trọng nơi thu thập; cây định danh gia đình chú trọng người trồng và câu chuyện.
Mã QR ra đời để làm gì?
Mã QR được công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển năm 1994 để theo dõi linh kiện trong dây chuyền sản xuất ô tô, vì đọc nhanh và chứa nhiều thông tin hơn mã vạch một chiều. Về sau nó được dùng rộng rãi trên điện thoại.
Thẻ cây xưa làm bằng chì có độc cho cây không?
Thẻ chì từng được dùng vì mềm, dễ khắc và bền ngoài trời. Lượng chì từ một tấm thẻ nhỏ là rất ít, nhưng ngày nay không còn lý do để dùng chì khi đã có nhôm, inox và nhựa chống tia cực tím. Nếu gặp thẻ cũ bằng chì, nên đeo găng khi tháo.
Cây đa, cây gạo ở làng có cần làm hồ sơ không?
Nên làm, nhất là khi người lớn tuổi trong làng còn nhớ câu chuyện về cây. Hồ sơ gồm ảnh, số đo vòng thân, vị trí, lời kể về lịch sử cây. Đây là tư liệu quý cho địa phương và là cơ sở nếu sau này muốn đề xuất công nhận cây di sản.